便则道 tiện tắc đạo Hán Việt: tiện tắc đạo Tổng quan Cấu tạo: 便 (tiện) + 则 (tắc) + 道 (đạo)Hán Việttiện tắc đạoCấu tạo便 + 则 + 道 · tiện + tắc + đạo nghĩa thành phần: tiện + tắc + đạo Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 常言道。元.楊文奎《兒女團圓》第三折:「便則道:『腸裡出來腸裡熱。』怎生把俺來全不借。」也作「便好道」。