便可

tiện khả

Hán Việt: tiện khả

Tổng quan

Cấu tạo: 便 (tiện) + (khả)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 即可、就能。《南史.卷六六.列傳.周文育》:「足錢便可,誰望公侯。」漢.蔡邕〈陳太丘碑文〉:「欲特表,便可入踐常伯,超補三事。」

Eng

  • Cihui 便可 iànkě f.e. Then it's OK. In that case it's possible.

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

即可