即可
tức khả
Hán Việt: tức khả · Pinyin: jí kě
Tổng quan
tương đương với 就可以 | có thể làm gì đó ngay | có thể lập tức làm gì đó | (làm gì đó) và như vậy là đủ
Nghĩa
Việt
- Cihui tương đương với 就可以 | có thể làm gì đó ngay | có thể lập tức làm gì đó | (làm gì đó) và như vậy là đủ
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 就可以。如:「這臺全自動洗衣機,只要按下開關即可將衣物全部洗淨並脫水。」
Eng
- CC-CEDICT equivalent to 就可以|can then (do sth)|can immediately (do sth)|(do sth) and that will suffice
- Cihui equivalent to 就可以; can then (do sth); can immediately (do sth); (do sth) and that will suffice