便宜肉 pián yi ròu · tiện nghi nhục Hán Việt: tiện nghi nhục · Pinyin: pián yi ròu Tổng quan Cấu tạo: 便 (tiện) + 宜 (nghi) + 肉 (nhục)Pinyinpián yi ròuHán Việttiện nghi nhụcCấu tạo便 + 宜 + 肉 · tiện + nghi + nhục nghĩa thành phần: tiện + nghi + nhục