便席

tiện tịch

Hán Việt: tiện tịch

Tổng quan

Cấu tạo: 便 (tiện) + (tịch)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 普通的酒菜、筵席。如:「天色已晚,寒舍備有便席,請諸位享用後再離去。」

Eng

  • Cihui 便席 iànxí n. informal dinner

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

便饭 · 薄酌