便攜式
tiện huề thức
Hán Việt: tiện huề thức · Pinyin: biàn xié shì
Tổng quan
có thể mang đi di động
Nghĩa
Việt
- Cihui có thể mang đi di động
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 属性词。(形体)便于携带的:~计算机|~罐装燃料。
Eng
- CC-CEDICT portable
- Cihui portable