便攜性 biàn xié xìng · tiện huề tính Hán Việt: tiện huề tính · Pinyin: biàn xié xìng Tổng quan Cấu tạo: 便 (tiện) + 攜 (huề) + 性 (tính)Pinyinbiàn xié xìngHán Việttiện huề tínhCấu tạo便 + 攜 + 性 · tiện + huề + tính nghĩa thành phần: tiện + huề + tính