便條兒 tiện điều nhi Hán Việt: tiện điều nhi Tổng quan Cấu tạo: 便 (tiện) + 條 (điều) + 兒 (nhi)Hán Việttiện điều nhiCấu tạo便 + 條 + 兒 · tiện + điều + nhi nghĩa thành phần: tiện + điều + nhi Nghĩa EngCihui 便條兒 iàntiáor ►See biàntiáo