便民房 tiện dân phòng Hán Việt: tiện dân phòng Tổng quan Cấu tạo: 便 (tiện) + 民 (dân) + 房 (phòng)Hán Việttiện dân phòngCấu tạo便 + 民 + 房 · tiện + dân + phòng nghĩa thành phần: tiện + dân + phòng