便祕

biàn mì tiện bí

Hán Việt: tiện bí · Pinyin: biàn mì

Tổng quan

táo bón | tiếng Đài Loan đọc là

Cấu tạo: 便 (tiện) + (bí)

Nghĩa

Việt

  • Cihui táo bón | tiếng Đài Loan đọc là

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 因糞便在大腸的時間停留過長,致大量乾硬糞便堆積在降結腸,造成排便不順,稱為「便祕」。也稱為「便閉」。

Eng

  • Cihui constipation; Taiwan pr.

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

泻肚 · 腹泻