便祕的

tiện bí đích

Hán Việt: tiện bí đích

Tổng quan

táo bón, keo kiệt, hà tiện, bủn xỉn, viết khó khăn, diễn đạt không thanh thoát

Cấu tạo: 便 (tiện) + (bí) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui táo bón, keo kiệt, hà tiện, bủn xỉn, viết khó khăn, diễn đạt không thanh thoát