便衣隊 tiện y đội Hán Việt: tiện y đội Tổng quan Cấu tạo: 便 (tiện) + 衣 (y) + 隊 (đội)Hán Việttiện y độiCấu tạo便 + 衣 + 隊 · tiện + y + đội nghĩa thành phần: tiện + y + đội Nghĩa EngCihui 便衣隊 iànyīduì n. plainclothes team M:⁴zhī