便道兒 tiện đạo nhi Hán Việt: tiện đạo nhi Tổng quan Cấu tạo: 便 (tiện) + 道 (đạo) + 兒 (nhi)Hán Việttiện đạo nhiCấu tạo便 + 道 + 兒 · tiện + đạo + nhi nghĩa thành phần: tiện + đạo + nhi Nghĩa EngCihui 便道兒 iàndàor ►See biàndào