便道儿

tiện đạo nhi

Hán Việt: tiện đạo nhi

Tổng quan

Cấu tạo: 便 (tiện) + 道 (đạo) + 兒 (nhi)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đường tắt
  • Biên soạn 便道兒 iàndàor ►See biàndào

Eng

  • Cihui 便道兒 iàndàor ►See biàndào

Từ liên quan

Gần nghĩa

便道 · 便道过访 · 道儿 · 道兒