便钱务 tiện tiễn vụ Hán Việt: tiện tiễn vụ Tổng quan Cấu tạo: 便 (tiện) + 钱 (tiễn) + 务 (vụ)Hán Việttiện tiễn vụCấu tạo便 + 钱 + 务 · tiện + tiễn + vụ nghĩa thành phần: tiện + tiễn + vụ