便門兒 tiện môn nhi Hán Việt: tiện môn nhi Tổng quan Cấu tạo: 便 (tiện) + 門 (môn) + 兒 (nhi)Hán Việttiện môn nhiCấu tạo便 + 門 + 兒 · tiện + môn + nhi nghĩa thành phần: tiện + môn + nhi Nghĩa EngCihui 便門兒 iànménr ►See biànmén