便雅憫 biàn yǎ mǐn · tiện nhã mẫn Hán Việt: tiện nhã mẫn · Pinyin: biàn yǎ mǐn Tổng quan Cấu tạo: 便 (tiện) + 雅 (nhã) + 憫 (mẫn)Pinyinbiàn yǎ mǐnHán Việttiện nhã mẫnCấu tạo便 + 雅 + 憫 · tiện + nhã + mẫn nghĩa thành phần: tiện + nhã + mẫn Nghĩa EngCihui Benjamin