系念

hệ niệm

Hán Việt: hệ niệm

Tổng quan

hệ niệm (術語)同於繫念。玄應音義三曰:「古文繫繼二形,今作係同,古帝反。說文:係,結束,亦連綴不絕也。」☸

Cấu tạo: (hệ) + (niệm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hệ niệm (術語)同於繫念。玄應音義三曰:「古文繫繼二形,今作係同,古帝反。說文:係,結束,亦連綴不絕也。」☸

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

想念 · 牵挂