促動器 cù dòng qì · xúc động khí Hán Việt: xúc động khí · Pinyin: cù dòng qì Tổng quan Cấu tạo: 促 (xúc) + 動 (động) + 器 (khí)Pinyincù dòng qìHán Việtxúc động khíCấu tạo促 + 動 + 器 · xúc + động + khí nghĩa thành phần: xúc + động + khí