促動的 xúc động đích Hán Việt: xúc động đích Tổng quan Cấu tạo: 促 (xúc) + 動 (động) + 的 (đích)Hán Việtxúc động đíchCấu tạo促 + 動 + 的 · xúc + động + đích nghĩa thành phần: xúc + động + đích Nghĩa EngCihui kinetogenic