促忙促急

cù máng cù jí xúc mang xúc cấp

Hán Việt: xúc mang xúc cấp · Pinyin: cù máng cù jí

Tổng quan

Cấu tạo: (xúc) + (mang) + (xúc) + (cấp)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 匆匆忙忙。《金瓶梅》第二二回:「你應二爹今日素手,促忙促急,沒帶的甚麼在身邊,改日送胭粉錢來罷。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 匆匆忙忙,慌慌张张。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.匆匆忙忙。