促成者 xúc thành giả Hán Việt: xúc thành giả Tổng quan người gây ra (một tai nạn...) Cấu tạo: 促 (xúc) + 成 (thành) + 者 (giả)Hán Việtxúc thành giảCấu tạo促 + 成 + 者 · xúc + thành + giả nghĩa thành phần: xúc + thành + giả Nghĩa ViệtCihui người gây ra (một tai nạn...)