促成莖素 xúc thành hành tố Hán Việt: xúc thành hành tố Tổng quan Cấu tạo: 促 (xúc) + 成 (thành) + 莖 (hành) + 素 (tố)Hán Việtxúc thành hành tốCấu tạo促 + 成 + 莖 + 素 · xúc + thành + hành + tố nghĩa thành phần: xúc + thành + hành + tố Nghĩa EngCihui caulocaline