促效藥 xúc hiệu dược Hán Việt: xúc hiệu dược Tổng quan Cấu tạo: 促 (xúc) + 效 (hiệu) + 藥 (dược)Hán Việtxúc hiệu dượcCấu tạo促 + 效 + 藥 · xúc + hiệu + dược nghĩa thành phần: xúc + hiệu + dược Nghĩa EngCihui agonist