促死促滅 cù sǐ cù miè · xúc tử xúc diệt Hán Việt: xúc tử xúc diệt · Pinyin: cù sǐ cù miè Tổng quan Cấu tạo: 促 (xúc) + 死 (tử) + 促 (xúc) + 滅 (diệt)Pinyincù sǐ cù mièHán Việtxúc tử xúc diệtCấu tạo促 + 死 + 促 + 滅 · xúc + tử + xúc + diệt nghĩa thành phần: xúc + tử + xúc + diệt