促營養的 xúc doanh dưỡng đích Hán Việt: xúc doanh dưỡng đích Tổng quan Cấu tạo: 促 (xúc) + 營 (doanh) + 養 (dưỡng) + 的 (đích)Hán Việtxúc doanh dưỡng đíchCấu tạo促 + 營 + 養 + 的 · xúc + doanh + dưỡng + đích nghĩa thành phần: xúc + doanh + dưỡng + đích Nghĩa EngCihui trophotropic