促血素 xúc huyết tố Hán Việt: xúc huyết tố Tổng quan Cấu tạo: 促 (xúc) + 血 (huyết) + 素 (tố)Hán Việtxúc huyết tốCấu tạo促 + 血 + 素 · xúc + huyết + tố nghĩa thành phần: xúc + huyết + tố Nghĩa EngCihui hemopoietin