促誘的 xúc dụ đích Hán Việt: xúc dụ đích Tổng quan (sinh học) thuộc sự tăng trưởng Cấu tạo: 促 (xúc) + 誘 (dụ) + 的 (đích)Hán Việtxúc dụ đíchCấu tạo促 + 誘 + 的 · xúc + dụ + đích nghĩa thành phần: xúc + dụ + đích Nghĩa ViệtCihui (sinh học) thuộc sự tăng trưởng