促進派 xúc tiến phái Hán Việt: xúc tiến phái Tổng quan Cấu tạo: 促 (xúc) + 進 (tiến) + 派 (phái)Hán Việtxúc tiến pháiCấu tạo促 + 進 + 派 · xúc + tiến + phái nghĩa thành phần: xúc + tiến + phái Nghĩa EngCihui 促進派 ùjìnpài n. promoter of progress