促进的

xúc tiến đích

Hán Việt: xúc tiến đích

Tổng quan

(như) stimulating, cái kích thích; cái khuyến khích

Cấu tạo: 促 (xúc) + 進 (tiến) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 kích thích

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi stimulative

Từ liên quan

Gần nghĩa

促进剂 · 促进者 · 促进 · 促进因素 · 促進 · 促进分泌的 · 促进发汗的 · 促进吸收的