促進緊張 xúc tiến khẩn trương Hán Việt: xúc tiến khẩn trương Tổng quan Cấu tạo: 促 (xúc) + 進 (tiến) + 緊 (khẩn) + 張 (trương)Hán Việtxúc tiến khẩn trươngCấu tạo促 + 進 + 緊 + 張 · xúc + tiến + khẩn + trương nghĩa thành phần: xúc + tiến + khẩn + trương Nghĩa EngCihui tonicize