促進者

cù jìn zhě xúc tiến giả

Hán Việt: xúc tiến giả · Pinyin: cù jìn zhě

Tổng quan

người sáng lập, người tham gia sáng lập (một công ty buôn bán); người đề xướng, người khởi xướng (một kế hoạch...), (hoá học) chất hoạt hoá

Cấu tạo: (xúc) + (tiến) + (giả)

Nghĩa

Việt

  • Cihui người sáng lập, người tham gia sáng lập (một công ty buôn bán); người đề xướng, người khởi xướng (một kế hoạch...), (hoá học) chất hoạt hoá