促退派

xúc thối phái

Hán Việt: xúc thối phái

Tổng quan

Cấu tạo: (xúc) + 退 (thối) + (phái)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 促退派 ùtuìpài n. 1. promoters of retrogression 2. laggers