促進會 xúc tiến hội Hán Việt: xúc tiến hội Tổng quan Cấu tạo: 促 (xúc) + 進 (tiến) + 會 (hội)Hán Việtxúc tiến hộiCấu tạo促 + 進 + 會 · xúc + tiến + hội nghĩa thành phần: xúc + tiến + hội Nghĩa EngCihui 促進會 ùjìnhuì n. promotion association