促進物 xúc tiến vật Hán Việt: xúc tiến vật Tổng quan Cấu tạo: 促 (xúc) + 進 (tiến) + 物 (vật)Hán Việtxúc tiến vậtCấu tạo促 + 進 + 物 · xúc + tiến + vật nghĩa thành phần: xúc + tiến + vật Nghĩa EngCihui filip