促鹽排泄 xúc diêm bài tiết Hán Việt: xúc diêm bài tiết Tổng quan Cấu tạo: 促 (xúc) + 鹽 (diêm) + 排 (bài) + 泄 (tiết)Hán Việtxúc diêm bài tiếtCấu tạo促 + 鹽 + 排 + 泄 · xúc + diêm + bài + tiết nghĩa thành phần: xúc + diêm + bài + tiết Nghĩa EngCihui saluresis