俄亥俄河 é hài é hé · nga hợi nga hà Hán Việt: nga hợi nga hà · Pinyin: é hài é hé Tổng quan Cấu tạo: 俄 (nga) + 亥 (hợi) + 俄 (nga) + 河 (hà)Pinyiné hài é héHán Việtnga hợi nga hàCấu tạo俄 + 亥 + 俄 + 河 · nga + hợi + nga + hà nghĩa thành phần: nga + hợi + nga + hà