俄利根 é lì gēn · nga lợi căn Hán Việt: nga lợi căn · Pinyin: é lì gēn Tổng quan Cấu tạo: 俄 (nga) + 利 (lợi) + 根 (căn)Pinyiné lì gēnHán Việtnga lợi cănCấu tạo俄 + 利 + 根 · nga + lợi + căn nghĩa thành phần: nga + lợi + căn