俄勒岡大學 é lēi gāng dà xué · nga lặc cương đại học Hán Việt: nga lặc cương đại học · Pinyin: é lēi gāng dà xué Tổng quan Cấu tạo: 俄 (nga) + 勒 (lặc) + 岡 (cương) + 大 (đại) + 學 (học)Pinyiné lēi gāng dà xuéHán Việtnga lặc cương đại họcCấu tạo俄 + 勒 + 岡 + 大 + 學 · nga + lặc + cương + đại + học nghĩa thành phần: nga + lặc + cương + đại + học