俄国化

nga quốc hóa

Hán Việt: nga quốc hóa

Tổng quan

Nga hoá

Cấu tạo: 俄 (nga) + 國 (quốc) + 化 (hóa)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Nga hóa

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi russianize

Từ liên quan

Gần nghĩa

俄国人 · 俄国的 · 俄国 · 俄国人的 · 俄国狼狗 · 俄国羔皮 · 俄国作家 · 俄国入侵