俄國國旗 é guó guó qí · nga quốc quốc kì Hán Việt: nga quốc quốc kì · Pinyin: é guó guó qí Tổng quan Cấu tạo: 俄 (nga) + 國 (quốc) + 國 (quốc) + 旗 (kì)Pinyiné guó guó qíHán Việtnga quốc quốc kìCấu tạo俄 + 國 + 國 + 旗 · nga + quốc + quốc + kì nghĩa thành phần: nga + quốc + quốc + kì