俄妥仿 nga thỏa phảng Hán Việt: nga thỏa phảng Tổng quan Cấu tạo: 俄 (nga) + 妥 (thỏa) + 仿 (phảng)Hán Việtnga thỏa phảngCấu tạo俄 + 妥 + 仿 · nga + thỏa + phảng nghĩa thành phần: nga + thỏa + phảng Nghĩa EngCihui orthocaine