俄語言學家

Éyǔyánxuéjiā nga ngữ ngôn học gia

Hán Việt: nga ngữ ngôn học gia · Pinyin: Éyǔyánxuéjiā

Tổng quan

Cấu tạo: (nga) + (ngữ) + (ngôn) + (học) + (gia)

Nghĩa

Eng

  • Cihui Russicist