俊敏

jùn mǐntuấn mẫn

Hán Việt: tuấn mẫn · Pinyin: jùn mǐn

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.灵敏过人。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

俊捷靈敏。如:「他生性俊敏,處事圓融。」

Cấu tạo: 俊 (tuấn) + 敏 (mẫn)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nhanh nhẹn

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 俊捷靈敏。如:「他生性俊敏,處事圓融。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.灵敏过人。

Eng

  • JMdict quick-witted and agile
  • JMdict keen and nimble

ja

  • JMdict 俊敏(しゅんびん)

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

鲁钝