鲁钝
lỗ độn
Hán Việt: lỗ độn · Pinyin: lǔ dùn
Tổng quan
đần độn; ngu si
1.粗率,迟钝。
遲鈍、愚笨。《晉書.卷五一.皇甫謐傳》:「豈我居不卜鄰,教有所闕,何爾魯鈍之甚也!」也作「鹵鈍」。
Nghĩa
Việt
- Cihui ngu ngốc
- Tần suất từ sự lóng ngóng, tính nhút nhát rụt rè xem moronity chứng suy nhược trí tuệ, sự ngu si/đần độn; ngu si
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 遲鈍、愚笨。《晉書.卷五一.皇甫謐傳》:「豈我居不卜鄰,教有所闕,何爾魯鈍之甚也!」也作「鹵鈍」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.粗率,迟钝。
Eng
- JMdict imbecility
- JMdict stupidity
- Cihui stupid; slow on the uptake
- Tần suất từ stupid; slow on the uptake
Đức
- Handedict debil
ja
- JMdict 魯鈍(ろどん)