俏冤家

qiào yuān jiā tiếu oan gia

Hán Việt: tiếu oan gia · Pinyin: qiào yuān jiā

Tổng quan

Cấu tạo: (tiếu) + (oan) + (gia)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 對心愛的人的暱稱。元.關漢卿〈一半兒.雲鬟霧鬢勝堆鴉〉曲:「罵你個俏冤家,一半兒難當一半兒耍。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 对所爱者﹑情人的昵称。多见于元曲; 熏猪耳的别称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.对所爱者﹑情人的昵称。多见于元曲。 2.熏猪耳的别称。

Eng

  • Cihui 俏冤家 iàoyuānjiā pr. (my) pretty but naughty lover M:²wèi