俏勤兒 qiào qín ér · tiếu cần nhi Hán Việt: tiếu cần nhi · Pinyin: qiào qín ér Tổng quan Cấu tạo: 俏 (tiếu) + 勤 (cần) + 兒 (nhi)Pinyinqiào qín érHán Việttiếu cần nhiCấu tạo俏 + 勤 + 兒 · tiếu + cần + nhi nghĩa thành phần: tiếu + cần + nhi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 旧称俊俏风流的嫖客。Tân Hoa Tự Điển 1.旧称俊俏风流的嫖客。