俏成俏敗 qiào chéng qiào bài · tiếu thành tiếu bại Hán Việt: tiếu thành tiếu bại · Pinyin: qiào chéng qiào bài Tổng quan Cấu tạo: 俏 (tiếu) + 成 (thành) + 俏 (tiếu) + 敗 (bại)Pinyinqiào chéng qiào bàiHán Việttiếu thành tiếu bạiCấu tạo俏 + 成 + 俏 + 敗 · tiếu + thành + tiếu + bại nghĩa thành phần: tiếu + thành + tiếu + bại