俏成俏敗

qiào chéng qiào bài tiếu thành tiếu bại

Hán Việt: tiếu thành tiếu bại · Pinyin: qiào chéng qiào bài

Tổng quan

Cấu tạo: (tiếu) + (thành) + (tiếu) + (bại)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 近似于成或败,指非真成真败。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.近似于成或败,谓非真成真败。