俏步兒 tiếu bộ nhi Hán Việt: tiếu bộ nhi Tổng quan Cấu tạo: 俏 (tiếu) + 步 (bộ) + 兒 (nhi)Hán Việttiếu bộ nhiCấu tạo俏 + 步 + 兒 · tiếu + bộ + nhi nghĩa thành phần: tiếu + bộ + nhi Nghĩa EngCihui 俏步兒 iàobùr n. elegant gait