俏生意

tiếu sanh ý

Hán Việt: tiếu sanh ý

Tổng quan

làm ăn phát đạt

Cấu tạo: (tiếu) + (sanh) + (ý)

Nghĩa

Việt

  • Cihui làm ăn phát đạt

Eng

  • Cihui 俏生意 iàoshēngyi n. prosperous business M:³zhuāng